hepatic coma

hepatic coma

A patient lies unconscious in a hospital bed due to hepatic coma.

Định nghĩa

Danh từ:
Hôn mê gan: tình trạng hôn mê có thể xảy ra trong các trường hợp bệnh gan nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hôn mê gan do gan giai đoạn cuối.)
  • (Hôn mê gan một biến chứng đe dọa tính mạng của suy gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatic coma" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả một biến chứng cụ thể của bệnh gan, như gan, viêm gan cấp, hoặc suy gan tối cấp. Tình trạng này xảy ra khi gan không thể loại bỏ các chất độc (như amoniac) khỏi máu, dẫn đến ảnh hưởng đến não.
    • The development of hepatic coma indicates a poor prognosis. (Sự phát triển của hôn mê gan cho thấy tiên lượng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatic encephalopathy (n): bệnh não gan, giai đoạn tiền hôn mê, với các triệu chứng như lẫn, thay đổi tính cách, trước khi dẫn đến hôn mê gan.
    • Hepatic encephalopathy can progress to hepatic coma if untreated. (Bệnh não gan có thể tiến triển thành hôngan nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Liver coma: hôn mê do gan, thuật ngữ thông dụng hơn.
  • Coma hepaticum: thuật ngữ y khoa Latin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm động từ mô tả:
    • To fall into hepatic coma: rơi vào hôn mê gan.
      • The patient fell into hepatic coma after the acute liver failure. (Bệnh nhân rơi vào hôn mê gan sau đợt suy gan cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatic coma". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To be on the brink of hepatic coma: ở bờ vực của hôn mê gan.
      • The patient was on the brink of hepatic coma but recovered with treatment. (Bệnh nhânbờ vực của hôn mê gan nhưng đã hồi phục nhờ điều trị.)